| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7561
|
|
Đinh Kiến Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7562
|
|
Phạm Phước Tín | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7563
|
|
Đỗ Văn Mạnh Duy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7564
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7565
|
|
Trần Hoàng Minh Anh | Nữ | 2008 | - | 1587 | - | w | ||
|
7566
|
|
Thành Hữu Đạt | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7567
|
|
Lê Nhật Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7568
|
|
Nguyễn Vinh Hoàng Nhật | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7569
|
|
Lê Hoàng Phúc Hiển | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7570
|
|
Đặng Đỗ Thanh Tâm | Nữ | 2013 | - | 1482 | 1517 | w | ||
|
7571
|
|
Hoàng Việt Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7572
|
|
Nguyễn Xuân Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7573
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7574
|
|
Trương Thanh Nhất My | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7575
|
|
Lê Vũ Trụ | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7576
|
|
Huỳnh Phúc Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7577
|
|
Hồ Thái Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7578
|
|
Phan Bảo Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7579
|
|
Nguyễn Hải Tiến | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7580
|
|
Nguyễn Thái Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||