| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7561
|
|
Lê Thành Nam | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7562
|
|
Phan An Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7563
|
|
Trần Diệp Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7564
|
|
Nguyễn Tấn Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7565
|
|
Nguyễn Thanh Tâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7566
|
|
Ngô Hoàng Hà | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7567
|
|
Vo Hoang Quan | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7568
|
|
Nguyễn Hữu An | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
7569
|
|
Lê Tiến Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7570
|
|
Châu Trần Quang Thắng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7571
|
|
Nguyễn Đức Toàn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7572
|
|
Đinh Vũ Thùy Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7573
|
|
Nguyễn Việt Bách | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7574
|
|
Lê Khánh An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7575
|
|
Nguyên Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7576
|
|
Trần Nguyễn Gia Khiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7577
|
|
Trần Minh Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7578
|
|
Nguyễn Huy Lam | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
7579
|
|
Nguyễn Thanh Hưng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7580
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2018 | - | 1459 | - | |||