| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7541
|
|
Nguyễn Thế Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7542
|
|
Huỳnh Tiến Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7543
|
|
Ngô Thị Thúy Vy | Nữ | 1976 | - | - | 1500 | w | ||
|
7544
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7545
|
|
Lê Chấp Duy | Nam | 2000 | - | 1582 | - | |||
|
7546
|
|
Đặng Quỳnh Lam | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7547
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7548
|
|
Nguyễn Trần Thanh Luân | Nam | 2013 | - | 1511 | - | |||
|
7549
|
|
Nguyễn Mai Thùy Dung | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7550
|
|
Nguyễn Hà My | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7551
|
|
Tạ Bình Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7552
|
|
Phan Thanh Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7553
|
|
Trần Minh Phúc An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7554
|
|
Huỳnh Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7555
|
|
Phạm Bích Phương | Nữ | 1991 | NA | - | - | - | w | |
|
7556
|
|
Đỗ Uy Chấn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7557
|
|
Nguyễn Lê Đình Thanh Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7558
|
|
Nguyễn Hàm Minh Hoàng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7559
|
|
Lê Quang Trung Chính | Nam | 2005 | - | 1574 | - | |||
|
7560
|
|
Đỗ Trần Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||