| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7521
|
|
Đinh Martin | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7522
|
|
Nguyễn Đình Nhật Minh | Nam | 2005 | - | - | 1874 | |||
|
7523
|
|
Phan Nguyễn Quốc Hùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7524
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7525
|
|
Hứa Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
7526
|
|
Phan Đỗ Ngọc Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7527
|
|
Trần Nguyễn Trang Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7528
|
|
Hoàng Thế Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7529
|
|
Nguyễn Vân Trường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7530
|
|
Phạm Trọng Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7531
|
|
Hoàng Khánh Hà | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7532
|
|
Lê Đăng Nguyên Vũ | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7533
|
|
Lý Tuấn Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7534
|
|
Huỳnh Công Minh Triết | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7535
|
|
Tô Ngọc Lệ Nhung | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7536
|
|
Nguyễn Tiến Trường | Nam | 2012 | - | 1476 | - | |||
|
7537
|
|
Trần Quang Tuyến | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7538
|
|
Nguyễn Ngọc Linh Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7539
|
|
Lê Thiện Nhân | Nam | 2012 | - | 1499 | - | |||
|
7540
|
|
Nguyễn Tiến Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||