| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7501
|
|
Nguyễn Hoàng Uy Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7502
|
|
Hồ Kiến Quốc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7503
|
|
Lương Ngọc Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7504
|
|
Phạm Nam Khánh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7505
|
|
Nguyễn Quang Hào | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7506
|
|
Giang Hải Long | Nam | 2017 | - | - | 1490 | |||
|
7507
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7508
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7509
|
|
Nguyễn Sơn Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7510
|
|
Bùi Khánh Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7511
|
|
Le Minh Thong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7512
|
|
Nguyễn Đức Trí Dũng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7513
|
|
Lê Tuấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7514
|
|
Trần Nam Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7515
|
|
Đào Thị Lan Phương | Nữ | 1967 | - | - | - | w | ||
|
7516
|
|
Nguyễn Hoàng Phi | Nam | 1995 | - | 1629 | - | |||
|
7517
|
|
Vũ Ngọc Linh Đan | Nữ | 2014 | - | 1449 | 1434 | w | ||
|
7518
|
|
Bùi Hữu Trọng | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
7519
|
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7520
|
|
Phan Tiến Dũng | Nam | 2000 | SI | - | - | - | ||