| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7501
|
|
Lương Đình Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7502
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7503
|
|
Trần Thị Phúc | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
7504
|
|
Nguyễn Tấn Phát | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
7505
|
|
Lý Thị Thu Bình | Nữ | 1976 | - | - | - | w | ||
|
7506
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7507
|
|
Phan Mã Gia Huy | Nam | 2011 | - | 1489 | 1589 | |||
|
7508
|
|
Tô Hà My | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7509
|
|
Phạm Bảo Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7510
|
|
Nguyễn Lê Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7511
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7512
|
|
Nguyễn Song Uyên Nghi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7513
|
|
Hoàng Minh Châu | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7514
|
|
Đỗ Thị Huệ | Nữ | 2000 | NA | - | - | - | w | |
|
7515
|
|
Trần Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7516
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7517
|
|
Huỳnh Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7518
|
|
Nguyễn Thành Đạt | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7519
|
|
Trần Phúc Minh Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7520
|
|
Nguyễn Xuân Gia Thiện | Nam | 2015 | - | - | - | |||