| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7501
|
|
Nguyễn Bảo Thục Quyên | Nữ | 17-05-2004 | - | - | - | w | ||
|
7502
|
|
Lê Quốc Đại | Nam | 10-03-2012 | - | - | - | |||
|
7503
|
|
Nguyễn Ngọc Hạnh Nhi | Nữ | 21-07-2002 | - | - | - | w | ||
|
7504
|
|
Trần Bích Ngọc | Nữ | 24-05-2013 | - | - | - | w | ||
|
7505
|
|
Nguyễn Ngọc Vi Anh | Nữ | 01-10-2007 | - | - | - | w | ||
|
7506
|
|
Lương Cao Thiên Phong | Nam | 02-03-2019 | - | - | - | |||
|
7507
|
|
Lã Thị Thu Trang | Nữ | 28-04-2004 | - | - | - | w | ||
|
7508
|
|
Hà Nguyễn Minh Nguyên | Nam | 19-05-2017 | - | 1491 | - | |||
|
7509
|
|
Nguyễn Xuân Trung | Nam | 22-03-2013 | - | - | - | |||
|
7510
|
|
Trần Bình Dương | Nam | 25-02-2008 | - | - | - | |||
|
7511
|
|
Võ Minh Kiên | Nam | 18-06-2015 | - | - | - | |||
|
7512
|
|
Hoàng Gia Hiếu | Nam | 03-02-2012 | - | - | - | |||
|
7513
|
|
Dương Thị Quyên | Nữ | 29-08-1985 | - | - | - | w | ||
|
7514
|
|
Nguyễn Đức Phú | Nam | 03-08-2013 | - | - | - | |||
|
7515
|
|
Dương Quang Thiên | Nam | 20-11-2010 | - | - | - | |||
|
7516
|
|
Nguyễn Hữu Trí | Nam | 04-09-2002 | - | - | - | |||
|
7517
|
|
Nguyễn Trí Đức | Nam | 06-05-2014 | - | - | - | |||
|
7518
|
|
Phan Thái An | Nữ | 17-03-2016 | - | - | - | w | ||
|
7519
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 21-09-2014 | - | - | - | |||
|
7520
|
|
Phạm Anh Duy | Nam | 19-02-2012 | - | - | - | |||