DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7501 FIDE 12491918 Lương Đình Thái Nam 2016 - - -
7502 FIDE 12493198 Lê Hoàng Quân Nam 2012 - - -
7503 FIDE 12427918 Trần Thị Phúc Nữ 1987 - - - w
7504 FIDE 12496014 Nguyễn Tấn Phát Nam 1986 - - -
7505 FIDE 12496782 Lý Thị Thu Bình Nữ 1976 - - - w
7506 FIDE 12497550 Lê Đăng Khôi Nam 2016 - - -
7507 FIDE 12432270 Phan Mã Gia Huy Nam 2011 - 1489 1589
7508 FIDE 12499854 Tô Hà My Nữ 2019 - - - w
7509 FIDE 12434574 Phạm Bảo Lâm Nam 2013 - - -
7510 FIDE 12437646 Nguyễn Lê Nhật Nam 2012 - - -
7511 FIDE 12445070 Nguyễn Minh Khôi Nam 2016 - - -
7512 FIDE 12447374 Nguyễn Song Uyên Nghi Nữ 2011 - - - w
7513 FIDE 12451983 Hoàng Minh Châu Nữ 2010 - - - w
7514 FIDE 12459151 Đỗ Thị Huệ Nữ 2000 NA - - - w
7515 FIDE 12461199 Trần Nguyễn Đăng Khoa Nam 2016 - - -
7516 FIDE 12464015 Trần Tuấn Kiệt Nam 2013 - - -
7517 FIDE 12464783 Huỳnh Hiếu Nam 2016 - - -
7518 FIDE 561002127 Nguyễn Thành Đạt Nam 2004 - - -
7519 FIDE 561002895 Trần Phúc Minh Long Nam 2017 - - -
7520 FIDE 12467855 Nguyễn Xuân Gia Thiện Nam 2015 - - -