| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7461
|
|
Nghiêm Chấn Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7462
|
|
Đoàn Mộng Hảo | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
7463
|
|
Huỳnh Minh Trung | Nam | 2007 | - | 1568 | 1670 | |||
|
7464
|
|
Nguyễn Lê Mỹ Quyên | Nữ | 2007 | - | 1586 | 1638 | w | ||
|
7465
|
|
Văng Hoàng Tiến | Nam | 2014 | - | 1625 | - | |||
|
7466
|
|
Hoàng Đình Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7467
|
|
Châu Nguyên Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7468
|
|
Đinh Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7469
|
|
Giáp Xuân Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7470
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7471
|
|
Trần Thanh Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7472
|
|
Trần Hoàng Phúc | Nam | 2013 | - | 1497 | 1501 | |||
|
7473
|
|
Mạc Thị Huyền Trang | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
7474
|
|
Mai Đăng Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7475
|
|
Đặng Hồng Gia Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7476
|
|
Nguyễn Lâm Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7477
|
|
Cao Ngọc Tâm Thanh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7478
|
|
Nguyễn Kim Bảo | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7479
|
|
Nguyễn Vũ Phong | Nam | 1988 | FA | - | - | - | ||
|
7480
|
|
Lê Phạm Khánh Huyền | Nữ | 2013 | - | 1471 | 1460 | w | ||