| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7441
|
|
Mai Le Tuấn Tú | Nam | 2008 | - | - | 1541 | |||
|
7442
|
|
Trần Trọng Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7443
|
|
Lưu Gia Khiêm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7444
|
|
Võ Lê Thiên Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7445
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7446
|
|
Phạm Hoàng Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7447
|
|
Nguyễn Trác An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7448
|
|
Nguyễn Phước An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7449
|
|
Nguyễn Đăng Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7450
|
|
Bùi Thị Mai Trâm | Nữ | 1984 | NI | - | 1774 | 1789 | w | |
|
7451
|
|
Vương Gia Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7452
|
|
Lương Văn Thiên Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7453
|
|
Phạm Gia Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7454
|
|
Lê Nguyên Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7455
|
|
Vũ Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7456
|
|
Nguyễn Đình Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7457
|
|
Đỗ Phú Phi | Nam | 1984 | - | 1878 | 1665 | |||
|
7458
|
|
Trương Huỳnh Danh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7459
|
|
Hà Minh Hải | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
7460
|
|
Nguyễn Thị Thanh | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||