| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7441
|
|
Cấn Trí Thành | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7442
|
|
Nguyễn Lâm Thanh Tuyền | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
7443
|
|
Nguyễn Trần An Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7444
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 1997 | NA | - | - | - | ||
|
7445
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7446
|
|
Vũ Hữu Thành | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7447
|
|
Trần Gia Huy | Nam | 2014 | - | 1474 | - | |||
|
7448
|
|
Điêu Chính Hải Đăng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7449
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7450
|
|
Hồ Hoàn Kiếm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7451
|
|
Lệ Việt Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7452
|
|
Lê Khánh Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7453
|
|
Nguyễn Thị Thảo | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
7454
|
|
Nguyễn Đức Trung | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7455
|
|
Nguyễn Văn | Nam | 2019 | - | 1407 | - | |||
|
7456
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7457
|
|
Ngô An Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7458
|
|
Nguyễn Quốc Chấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7459
|
|
Phạm Tiến Toàn | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7460
|
|
Tăng Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||