| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7421
|
|
Nguyễn Ngọc Đạt | Nam | 03-02-1995 | - | - | - | |||
|
7422
|
|
Lê Nhật Nam | Nam | 22-10-2017 | - | - | - | |||
|
7423
|
|
Nguyễn Thị Lê Trang | Nữ | 07-04-1984 | - | - | - | w | ||
|
7424
|
|
Nguyễn Vi Anh | Nữ | 16-12-2015 | - | - | - | w | ||
|
7425
|
|
Trương Hoàng Long | Nam | 06-01-2016 | - | - | - | |||
|
7426
|
|
Đồng Gia Bảo | Nam | 20-10-2014 | - | - | - | |||
|
7427
|
|
Trần Thị Cẩm Vy | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
|
7428
|
|
Nguyễn Cao Hoàng Nguyên | Nam | 07-02-2017 | - | - | - | |||
|
7429
|
|
Bùi Hải Vương | Nam | 17-01-1990 | - | - | - | |||
|
7430
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 22-01-2014 | - | - | - | |||
|
7431
|
|
Vũ Khương Duy | Nam | 12-10-2017 | - | - | - | |||
|
7432
|
|
Trần Duy Mạnh | Nam | 30-11-1978 | - | - | - | |||
|
7433
|
|
Đinh Vũ Yến Ngọc | Nữ | 09-02-2015 | - | - | - | w | ||
|
7434
|
|
Nguyễn Thị Hoa Thơm | Nữ | 04-12-1992 | - | - | - | w | ||
|
7435
|
|
Từ Đại Hùng | Nam | 18-11-2013 | - | - | - | |||
|
7436
|
|
Phạm Minh Khuê | Nữ | 16-05-2016 | - | - | - | w | ||
|
7437
|
|
Trần Quốc Thy | Nam | 06-10-1992 | - | - | - | |||
|
7438
|
|
Đàm Minh Bách | Nam | 12-06-2008 | - | - | - | |||
|
7439
|
|
Nguyễn Hạo Nhiên | Nam | 25-05-1991 | - | - | 1810 | |||
|
7440
|
|
Đỗ Đức Anh | Nam | 03-04-2017 | - | - | - | |||