| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7421
|
|
Nguyễn Thế Anh Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7422
|
|
Trần Đức Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7423
|
|
Huỳnh Nguyễn Thảo Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7424
|
|
Phí Quang Nam | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7425
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7426
|
|
Nguyễn Văn Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7427
|
|
Đinh Trần Minh Quý | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7428
|
|
Phạm Tùng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7429
|
|
Nguyễn Phúc Ân | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
7430
|
|
Trịnh Đình Tài | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7431
|
|
Lương Gia Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7432
|
|
Nguyễn Đỗ Đức Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7433
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7434
|
|
Hà Anh Tú | Nam | 2013 | - | - | 1532 | |||
|
7435
|
|
Ngô Ngọc Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7436
|
|
Đinh Thuận Phong | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7437
|
|
Nguyễn Đỗ Thu Trang | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7438
|
|
Trần Hữu Thanh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
7439
|
|
Lê Ngọc Bình An | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7440
|
|
Hoàng Đăng Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||