| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7401
|
|
Lê Minh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7402
|
|
Trần Minh Tú Quyên | Nữ | 2004 | - | - | 1572 | w | ||
|
7403
|
|
Trần Hiếu Bảo Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7404
|
|
Ngô Trọng Trường Giang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7405
|
|
Trần Diệu Hoa | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7406
|
|
Nguyễn Hoàng Dũng | Nữ | 2014 | - | - | 1567 | w | ||
|
7407
|
|
Nguyễn Bùi Duy Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7408
|
|
Nguyễn Phát Khôi | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
7409
|
|
Mai Hữu Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7410
|
|
Phan Minh Vũ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7411
|
|
Trần Võ Tâm Quân | Nam | 2012 | - | 1456 | 1520 | |||
|
7412
|
|
Phạm Vũ Nhật Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7413
|
|
Nguyễn Văn Vinh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7414
|
|
Nguyễn Thế Tiến | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7415
|
|
Nguyễn Dương Vĩnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7416
|
|
Cao Hạo Nhiên | Nam | 2016 | - | - | 1424 | |||
|
7417
|
|
Thái Hoàng Tuấn | Nam | 2012 | - | 1483 | - | |||
|
7418
|
|
Trần Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7419
|
|
Trần Văn Thịnh | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
7420
|
|
Nguyễn Hồng Nhã An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||