| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7401
|
|
Bùi Thành Đạt | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7402
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7403
|
|
Huỳnh Lê Tấn Thành | Nam | 1998 | - | 1647 | 1529 | |||
|
7404
|
|
Dương Tấn Nhật Phong | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7405
|
|
Bùi Thị Thanh Uyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
7406
|
|
Nguyễn Phú Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7407
|
|
Nguyễn Đắc Thiện Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7408
|
|
Nguyễn Khánh My | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7409
|
|
Phạm Công Trực | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7410
|
|
Nguyễn Phú Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7411
|
|
Nguyễn Trần Minh Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7412
|
|
Trịnh Nguyễn Đức Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7413
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | - | - | - | ||||
|
7414
|
|
Ngô Xuân Đình Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7415
|
|
Đặng Thị Ngọc Hà | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7416
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
7417
|
|
Nguyễn Vũ Hải Phong | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7418
|
|
Phan Hoàng Minh Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7419
|
|
Ngô Chí Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7420
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||