DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
741 FIDE 12410861 Nguyễn Thị Thu Hà Nam 1997 1750 - - i
742 FIDE 12413429 Lê Phi Long Nam 2004 1750 - 1715 i
743 FIDE 12420921 Nguyễn Thành Long Nam 2008 1749 1899 1877 i
744 FIDE 12426814 Trương Khánh Duy Nam 2009 1749 1741 1700 i
745 FIDE 12490873 Trần Trường Khang Nam 2018 1749 1589 1597
746 FIDE 12415715 Hầu Nguyễn Kim Ngân Nữ 2009 1749 1662 1770 w
747 FIDE 12433918 Sầm Minh Quân Nam 2014 1749 1720 1723
748 FIDE 12412503 Trần Đình Đăng Khoa Nam 2005 1748 - - i
749 FIDE 12417750 Đỗ Thành Đạt Nam 2009 1748 1764 1812
750 FIDE 12409863 Lê Ngô Thục Hân Nữ 2003 1746 1744 1724 wi
751 FIDE 12407631 Lê Đăng Khoa Nam 2004 1746 - - i
752 FIDE 12462942 Mai Nhuận Phát Nam 2010 1746 1667 1645
753 FIDE 12410756 Lê Minh Đức Nam 2006 1746 - - i
754 FIDE 12425354 Nguyễn Quang Nghĩa Nam 1981 1746 - - i
755 FIDE 12405140 Nguyễn Quốc Pháp Nam 2004 1746 - 1750 i
756 FIDE 12404195 Trần Nguyễn Bảo Trân Nữ 1996 1746 - - wi
757 FIDE 12404829 Trần Vương Mai Khanh Nữ 2003 WCM 1745 1833 1801 wi
758 FIDE 12404608 Lê Mai Duy Nam 1967 1745 - - i
759 FIDE 12402478 Lê Lã Trà My Nữ 1984 1744 1799 1818 wi
760 FIDE 12420832 Trần Tú Nam Kha Nam 1990 1744 1690 1720 i