| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7381
|
|
Trần Quỳnh Thy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7382
|
|
Vũ Quốc Tuấn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7383
|
|
Nguyễn Khánh Dương | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7384
|
|
Nguyễn Phạm Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7385
|
|
Nguyễn Lộc Phát | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7386
|
|
Điểu Vũ Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7387
|
|
Lê Đặng Trúc Quân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7388
|
|
Trần Thanh Tân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7389
|
|
Nguyễn An Thiên Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7390
|
|
Nguyễn Hoàng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7391
|
|
Hoàng Nguyễn Lâm Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7392
|
|
Lê Thành Văn | Nam | 1962 | - | - | - | |||
|
7393
|
|
Bùi Bá Thanh | Nam | 1990 | - | 1570 | - | |||
|
7394
|
|
Bùi Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7395
|
|
Lê Minh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7396
|
|
Trần Minh Tú Quyên | Nữ | 2004 | - | - | 1572 | w | ||
|
7397
|
|
Trần Hiếu Bảo Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7398
|
|
Ngô Trọng Trường Giang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7399
|
|
Trần Diệu Hoa | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7400
|
|
Nguyễn Hoàng Dũng | Nữ | 2014 | - | - | 1567 | w | ||