| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7361
|
|
Huỳnh Tấn Tài | Nam | 2002 | NA | - | - | - | ||
|
7362
|
|
Phạm Trần Hùng Anh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
7363
|
|
Trần Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7364
|
|
Nguyễn Đức Trọng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7365
|
|
Nguyễn Đăng Huy | Nam | 2011 | - | - | 1471 | |||
|
7366
|
|
Trần Lê Quỳnh Như | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7367
|
|
Tạ Minh Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7368
|
|
Vũ Văn Khiêm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7369
|
|
Lê Hoàng Kim Ngân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7370
|
|
Đào Thiên Hải | Nam | 2007 | - | 1649 | 1800 | |||
|
7371
|
|
Bùi Hữu Trọng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
7372
|
|
Lê Đức Trí | Nam | 2010 | - | 1630 | 1710 | |||
|
7373
|
|
Vương Đức Thủy | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7374
|
|
Phạm Bảo Sơn | Nam | 2015 | - | - | 1416 | |||
|
7375
|
|
Tạ Vũ Minh Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7376
|
|
Đặng Thị Kim Nguyên | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
7377
|
|
Nguyễn An Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7378
|
|
Đặng Chiến Quốc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7379
|
|
Lê Quốc Hưng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7380
|
|
Nguyễn Quốc Ân | Nam | 2014 | - | - | - | |||