| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7361
|
|
Vũ Cao Minh | Nam | 30-11-2006 | - | - | - | |||
|
7362
|
|
Nguyễn Mạnh Quân | Nam | 22-09-2017 | - | 1400 | 1432 | |||
|
7363
|
|
Đặng Phước Minh Anh | Nữ | 22-07-2010 | - | - | - | w | ||
|
7364
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 19-08-2018 | - | - | - | |||
|
7365
|
|
Lê Đỗ Minh Trí | Nam | 05-07-2017 | - | - | - | |||
|
7366
|
|
Nguyễn Trần Trang Linh | Nữ | 20-01-2014 | - | 1401 | 1534 | w | ||
|
7367
|
|
Nguyễn Phạm Hồng Thảo | Nữ | 03-05-2016 | - | - | - | w | ||
|
7368
|
|
Huỳnh Lê Như Ý | Nữ | 12-06-1997 | - | - | - | w | ||
|
7369
|
|
Nguyễn Hải Lâm | Nam | 25-01-2014 | - | - | 1542 | |||
|
7370
|
|
Phạm Ngọc Bảo Thy | Nữ | 03-04-2015 | - | - | - | w | ||
|
7371
|
|
Huỳnh Khánh Chi | Nữ | 19-12-2009 | - | - | - | w | ||
|
7372
|
|
Ngô Minh Phát | Nam | 23-04-2006 | - | - | - | |||
|
7373
|
|
Hà Vũ Cẩm Chi | Nữ | 08-01-2015 | - | - | - | w | ||
|
7374
|
|
Nguyễn Ngọc Ánh | Nam | 11-11-2002 | - | 1461 | - | |||
|
7375
|
|
Phạm Hoàng Tùng | Nam | 10-11-2018 | - | - | - | |||
|
7376
|
|
Hoàng Công Nam | Nam | 22-03-2016 | - | - | - | |||
|
7377
|
|
Ngô Gia Bảo | Nam | 25-02-2009 | - | - | - | |||
|
7378
|
|
Lâm Phú Gia | Nam | 28-12-2011 | - | - | 1430 | |||
|
7379
|
|
Phạm Hữu Quân | Nam | 17-07-2012 | - | - | - | |||
|
7380
|
|
Lê Quang Nhân | Nam | 26-01-2017 | - | - | - | |||