| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7321
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7322
|
|
Nguyễn Đức Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7323
|
|
Nguyễn Lê Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7324
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | 1487 | 1583 | |||
|
7325
|
|
Ngô Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | 1615 | |||
|
7326
|
|
Nguyễn Nhật Bảo Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7327
|
|
Nguyễn Lý Phi Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7328
|
|
Vũ Khôi Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7329
|
|
Trần Đình Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7330
|
|
Thái Hồng Nhật Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7331
|
|
Nguyễn Đức Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7332
|
|
Nguyễn Quang Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7333
|
|
Lê Thành Nam | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7334
|
|
Phan An Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7335
|
|
Trần Diệp Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7336
|
|
Nguyễn Tấn Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7337
|
|
Nguyễn Thanh Tâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7338
|
|
Ngô Hoàng Hà | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7339
|
|
Vo Hoang Quan | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7340
|
|
Nguyễn Hữu An | Nam | 1975 | - | - | - | |||