| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7321
|
|
Tạ Quang Huy | Nam | 30-11-1999 | - | - | - | |||
|
7322
|
|
Nguyễn Vũ Thụy Vy | Nữ | 30-11-1995 | - | - | - | w | ||
|
7323
|
|
Phạm Đức Khang | Nam | 11-06-2015 | - | - | - | |||
|
7324
|
|
Trương Bảo Nhi | Nữ | 09-11-2013 | - | - | - | w | ||
|
7325
|
|
Lê Nguyễn Tường Vy | Nữ | 25-01-2012 | - | - | - | w | ||
|
7326
|
|
Nguyễn Ngọc Hoàng Anh | Nữ | 12-11-2003 | - | - | - | w | ||
|
7327
|
|
Vũ Gia Minh | Nam | 26-09-2009 | - | - | - | |||
|
7328
|
|
Đinh Lưu Đôn | Nam | 13-07-2005 | - | - | - | |||
|
7329
|
|
Hoàng Trần An Khang | Nam | 06-11-2021 | - | - | - | |||
|
7330
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 29-08-2009 | - | - | - | |||
|
7331
|
|
Trần Đức Phúc | Nam | 20-02-2008 | - | - | - | |||
|
7332
|
|
Nguyễn Hải Nam | Nam | 20-11-2009 | - | - | - | |||
|
7333
|
|
Triệu Bảo Nguyên | Nam | 22-07-2015 | - | - | - | |||
|
7334
|
|
Lê Ngọc Khánh Ngân | Nữ | 20-10-2019 | - | - | - | w | ||
|
7335
|
|
Hoàng Thành Công | Nam | 13-01-2019 | - | - | - | |||
|
7336
|
|
Đào Thiện Minh | Nam | 17-01-2017 | - | - | - | |||
|
7337
|
|
Hoàng Sỹ Hùng | Nam | 03-04-1980 | - | - | - | |||
|
7338
|
|
Nghiêm Ngọc Minh | Nam | 11-03-2012 | - | - | - | |||
|
7339
|
|
Lê Trần Minh Quân | Nam | 26-11-2019 | - | - | - | |||
|
7340
|
|
Nguyễn Vi Anh | Nữ | 02-04-2009 | - | - | - | w | ||