| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7301
|
|
Nguyễn Lê Tường Dung | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7302
|
|
Lê Quang Long | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
7303
|
|
Nguyễn Tấn Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7304
|
|
Lê Anh Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7305
|
|
Hoàng Văn Đức Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7306
|
|
Đặng Hoàng Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7307
|
|
Trần Minh Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7308
|
|
Nguyễn Vũ Hải Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7309
|
|
Đỗ Tiến Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7310
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1531 | - | |||
|
7311
|
|
Đoàn Trịnh Thanh Vân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7312
|
|
Lê Gia Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7313
|
|
Trần Quang Nhật Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7314
|
|
Nguyễn Tùng Dương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7315
|
|
Võ Cao Thế Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7316
|
|
Vũ Ngọc Vân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7317
|
|
Vũ Eliza Hoàng Tâm | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7318
|
|
Nguyễn Trần Hải An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7319
|
|
Lê Gia Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7320
|
|
Bùi Việt Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||