| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7301
|
|
Dương Nguyên Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7302
|
|
Nguyễn Bảo An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7303
|
|
Nguyễn Xuân Anh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7304
|
|
Phạm Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7305
|
|
Hoàng Ngọc Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7306
|
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7307
|
|
Lê Đức Thành | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7308
|
|
Đặng Việt Hà | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
7309
|
|
Lê Phương Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7310
|
|
Nguyễn Khoa Tâm Như | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7311
|
|
Bùi Minh Phong | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7312
|
|
Trần Đăng Lam Điền | Nam | 2013 | - | 1554 | 1574 | |||
|
7313
|
|
Trần Thịnh Phát | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7314
|
|
Nguyễn Vy An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7315
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 1997 | - | 1644 | - | |||
|
7316
|
|
Thẩm Khánh Uyển Nhi | Nữ | 2011 | - | 1478 | 1480 | w | ||
|
7317
|
|
Nguyễn Tùng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7318
|
|
Bùi Thanh Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7319
|
|
Nguyễn Đình Chung | Nam | 2007 | - | 1476 | 1503 | |||
|
7320
|
|
Phan Lê Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||