| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7281
|
|
Trần Tuấn Khôi | Nam | 24-07-2017 | - | - | - | |||
|
7282
|
|
Vũ Đình Phong | Nam | 08-01-2017 | - | - | - | |||
|
7283
|
|
Lê Bá Hậu | Nam | 28-07-2006 | - | 1629 | - | |||
|
7284
|
|
Vũ Thị Diệu Linh | Nữ | 06-11-2003 | - | - | - | w | ||
|
7285
|
|
Nguyễn Thị Thanh Bình | Nữ | 11-01-1999 | - | - | - | w | ||
|
7286
|
|
Đào Văn Tiến Dũng | Nam | 11-07-2021 | - | - | - | |||
|
7287
|
|
Đỗ Võ Lê Huỳnh | Nữ | 01-06-2008 | - | 1469 | - | w | ||
|
7288
|
|
Đặng Hà Thiên Ân | Nam | 12-09-2017 | - | - | - | |||
|
7289
|
|
Hoàng Công Giang | Nam | 04-06-2010 | - | - | - | |||
|
7290
|
|
Hồ Đình Nguyên | Nam | 06-01-2007 | - | - | - | |||
|
7291
|
|
Nguyen Tuan Long | Nam | 13-11-2000 | - | - | - | |||
|
7292
|
|
Lê Phúc Tấn | Nam | 12-04-2008 | - | - | - | |||
|
7293
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 22-10-2011 | - | - | - | |||
|
7294
|
|
Phạm Gia Hiền | Nam | 14-06-2004 | - | - | - | |||
|
7295
|
|
Nguyễn Danh Đức Anh | Nam | 20-10-2015 | - | - | - | |||
|
7296
|
|
Nguyễn Trí Tuệ | Nam | 01-06-1995 | - | - | - | |||
|
7297
|
|
Lê Nhật Anh | Nam | 24-03-2017 | - | - | - | |||
|
7298
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 15-09-2018 | - | - | - | |||
|
7299
|
|
Trương Quang Long | Nam | 21-03-2012 | - | - | - | |||
|
7300
|
|
Nguyễn Đức Tiến | Nam | 22-05-2005 | - | - | - | |||