| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7261
|
|
Hồ Quốc Huy | Nam | 24-03-2009 | - | 1480 | 1453 | |||
|
7262
|
|
Nguyễn Phan Thanh Hà | Nữ | 14-06-2016 | - | - | - | w | ||
|
7263
|
|
Phạm Gia Khánh | Nam | 23-02-2019 | - | - | - | |||
|
7264
|
|
Đỗ Thiên Ân | Nam | 09-02-2011 | - | - | - | |||
|
7265
|
|
Tran Huu Phu Nguyen | Nam | 20-02-2013 | - | - | 1801 | |||
|
7266
|
|
Phạm Trần Gia Phú | Nam | 05-01-2009 | - | - | 1515 | |||
|
7267
|
|
Nguyễn Quang Kiệt | Nam | 06-10-2015 | - | - | - | |||
|
7268
|
|
Phan Trung Kiên | Nam | 12-06-2015 | - | - | - | |||
|
7269
|
|
Nguyễn Bá Hoàng An | Nam | 16-09-2013 | - | 1451 | - | |||
|
7270
|
|
Ngô Ngọc Hải Dương | Nam | 26-04-2012 | - | - | - | |||
|
7271
|
|
Đỗ Tiền Giang | Nam | 07-08-1977 | - | - | - | |||
|
7272
|
|
Nguyễn Thái Gia Đức | Nam | 06-08-2015 | - | - | - | |||
|
7273
|
|
Trần Nhật Anh Khôi | Nam | 24-06-2011 | - | 1590 | 1664 | |||
|
7274
|
|
Đinh Hùng Thông | Nam | 08-01-2010 | - | - | 1555 | |||
|
7275
|
|
Nguyễn Lê Kỳ Anh | Nữ | 17-08-2007 | - | - | - | w | ||
|
7276
|
|
Nguyễn Như Ngọc | Nữ | 07-05-2009 | - | 1439 | - | w | ||
|
7277
|
|
Trần Nguyên Thành | Nam | 04-06-2014 | - | 1512 | - | |||
|
7278
|
|
Trần Nguyễn Khả Như | Nữ | 23-10-2017 | - | - | - | w | ||
|
7279
|
|
Vương Hưng Phát | Nam | 07-07-2014 | - | - | - | |||
|
7280
|
|
Triệu Huy | Nam | 15-10-2015 | - | 1605 | 1610 | |||