| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7241
|
|
Trần Nguyễn Thành Tài | Nam | 15-05-2012 | - | - | - | |||
|
7242
|
|
Phạm Hoàng Khánh | Nam | 23-06-2000 | - | - | - | |||
|
7243
|
|
Nguyễn Thảo Phương Nhi | Nữ | 30-04-2015 | - | - | - | w | ||
|
7244
|
|
Nguyễn Hữu Anh Khoa | Nam | 08-04-2015 | - | - | - | |||
|
7245
|
|
Trần Thị Minh | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
|
7246
|
|
Lê Thị Thu | Nữ | 01-09-1983 | - | - | - | w | ||
|
7247
|
|
Dương Đỗ Bảo | Nam | 31-10-2018 | - | - | - | |||
|
7248
|
|
Đỗ Trần Gia Hòa | Nam | 21-12-2014 | - | - | - | |||
|
7249
|
|
Lê Anh Khoa | Nam | 08-03-2002 | - | - | - | |||
|
7250
|
|
Nguyễn Bùi Hoàng Nam | Nam | 05-03-2005 | - | - | - | |||
|
7251
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 08-05-2017 | - | - | - | |||
|
7252
|
|
Trần Đình Nhật Vũ | Nam | 27-04-2012 | - | - | - | |||
|
7253
|
|
Nguyễn Lê Thanh Phong | Nam | 08-04-2012 | - | 1460 | - | |||
|
7254
|
|
Trần Anh Trí | Nam | 10-10-2014 | - | - | - | |||
|
7255
|
|
Trần Minh Huy | Nam | 03-02-2017 | - | - | - | |||
|
7256
|
|
Nguyễn Văn Tuấn | Nam | 04-05-1987 | - | - | - | |||
|
7257
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Bảo | Nam | 13-11-2012 | - | - | - | |||
|
7258
|
|
Nguyễn Danh Bảo | Nam | 20-08-2011 | - | - | - | |||
|
7259
|
|
Đoàn Khánh Thuận | Nam | 04-02-2007 | - | - | - | |||
|
7260
|
|
Hoàng Tấn Minh | Nam | 22-07-2006 | - | - | - | |||