| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7221
|
|
Lê Khánh Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7222
|
|
Nguyễn Thị Thảo | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
7223
|
|
Nguyễn Đức Trung | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7224
|
|
Nguyễn Văn | Nam | 2019 | - | 1441 | - | |||
|
7225
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7226
|
|
Ngô An Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7227
|
|
Nguyễn Quốc Chấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7228
|
|
Phạm Tiến Toàn | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7229
|
|
Tăng Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7230
|
|
Lê Minh Kha | Nam | 2004 | - | 1603 | - | |||
|
7231
|
|
Nghiêm Chấn Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7232
|
|
Đoàn Mộng Hảo | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
7233
|
|
Huỳnh Minh Trung | Nam | 2007 | - | 1568 | 1670 | |||
|
7234
|
|
Nguyễn Lê Mỹ Quyên | Nữ | 2007 | - | 1586 | 1638 | w | ||
|
7235
|
|
Văng Hoàng Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7236
|
|
Hoàng Đình Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7237
|
|
Châu Nguyên Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7238
|
|
Đinh Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7239
|
|
Giáp Xuân Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7240
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||