| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7181
|
|
Cao Thùy Dương | Nữ | 06-09-2015 | - | 1539 | - | w | ||
|
7182
|
|
Bùi Thanh Khiết | Nam | 10-06-2016 | - | - | - | |||
|
7183
|
|
Nguyễn Duy Minh Bảo | Nam | 14-05-2014 | - | - | - | |||
|
7184
|
|
Lương Ngọc Bích | Nữ | 1962-07-30 | NA | - | - | - | w | |
|
7185
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 29-09-2008 | - | - | - | w | ||
|
7186
|
|
Tô Trí Dũng | Nam | 1969-10-31 | - | - | - | |||
|
7187
|
|
Trần Ngọc Lễ | Nam | 27-10-1993 | - | - | - | |||
|
7188
|
|
Lê Tuấn Minh | Nam | 22-01-2008 | - | - | - | |||
|
7189
|
|
Huỳnh Bảo Khang | Nam | 21-12-2014 | - | 1449 | 1441 | |||
|
7190
|
|
Nguyễn Thị Tuyết | Nữ | 10-10-1983 | - | - | - | w | ||
|
7191
|
|
Trần Nhật Khoa | Nam | 06-07-1990 | - | - | - | |||
|
7192
|
|
Phù Hoài Bão | Nam | 20-08-1999 | - | - | - | |||
|
7193
|
|
Nguyễn Hoàng Phú Quý | Nam | 11-04-2018 | - | - | - | |||
|
7194
|
|
Hứa Hoàng Minh Quân | Nam | 19-02-2013 | - | - | - | |||
|
7195
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 25-04-2015 | - | - | 1534 | |||
|
7196
|
|
Hoàng Đức Tiến | Nam | 20-01-2010 | - | - | - | |||
|
7197
|
|
Giang Mạnh Tùng | Nam | 02-07-2009 | - | 1601 | - | |||
|
7198
|
|
Vũ Hoàng Thiên An | Nam | 27-01-2006 | - | - | - | |||
|
7199
|
|
Phạm Đỗ Minh Quân | Nam | 14-01-2003 | - | - | - | |||
|
7200
|
|
Nguyễn Tú Ngàn | Nữ | 30-01-2010 | - | - | - | w | ||