| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7141
|
|
Phan Tấn Hải | Nam | 2013 | - | 1561 | 1448 | |||
|
7142
|
|
Khổng Xuân Lam | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7143
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7144
|
|
Hoàng Mộc Trà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7145
|
|
Ngô Minh Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7146
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Tiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7147
|
|
Vũ Hồng Nhật Linh | Nam | - | - | - | ||||
|
7148
|
|
Trịnh Đình Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | 1520 | |||
|
7149
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hương | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7150
|
|
Trần Duy Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7151
|
|
Phạm Tâm Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7152
|
|
Phạm Hương Giang | Nữ | 1970 | IA | - | - | - | w | |
|
7153
|
|
Trần Quỳnh Thy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7154
|
|
Vũ Quốc Tuấn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7155
|
|
Nguyễn Khánh Dương | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7156
|
|
Nguyễn Phạm Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7157
|
|
Nguyễn Lộc Phát | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7158
|
|
Điểu Vũ Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7159
|
|
Lê Đặng Trúc Quân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7160
|
|
Trần Thanh Tân | Nam | 2008 | - | - | - | |||