| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7141
|
|
Nguyễn Thị Hoàng Anh | Nữ | 20-12-1988 | - | - | - | w | ||
|
7142
|
|
Nguyễn Lê Vĩ Quân | Nam | 28-06-2014 | - | - | - | |||
|
7143
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Anh | Nữ | 18-08-2013 | - | - | - | w | ||
|
7144
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 01-11-2014 | - | - | - | |||
|
7145
|
|
Nguyễn Thị Thùy Dương | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
|
7146
|
|
Trần Quốc Anh | Nam | 14-02-2007 | - | - | - | |||
|
7147
|
|
Viên Văn Hữu Phước | Nam | 16-09-2013 | - | - | - | |||
|
7148
|
|
Phan Tuấn Nghĩa | Nam | 03-09-1996 | - | - | - | |||
|
7149
|
|
Hoàng Quốc Khánh | Nam | 12-03-2015 | - | 1635 | 1580 | |||
|
7150
|
|
Vũ Nam Khánh | Nam | 14-06-2016 | - | - | - | |||
|
7151
|
|
Trần Tuấn Vũ | Nam | 26-09-1978 | - | - | - | |||
|
7152
|
|
Từ Kiên Giang | Nam | 25-06-2015 | - | - | - | |||
|
7153
|
|
Phạm Hoàng Lam | Nữ | 25-05-2014 | - | - | - | w | ||
|
7154
|
|
Hà Thúc Mùi | Nam | 1946-01-01 | - | - | - | |||
|
7155
|
|
Phan Phương Linh | Nữ | 13-08-2010 | - | - | - | w | ||
|
7156
|
|
Nguyễn Phương Thảo | Nữ | 20-03-2014 | - | - | - | w | ||
|
7157
|
|
Trịnh Gia Hưng | Nam | 14-01-2019 | - | - | - | |||
|
7158
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 28-01-2012 | - | - | - | |||
|
7159
|
|
Lê Hoàng Ân | Nam | 14-10-2004 | - | 1526 | - | |||
|
7160
|
|
Phạm Văn Trưởng | Nam | 29-09-1995 | NA | - | - | - | ||