| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7061
|
|
Đào Trung Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7062
|
|
Huỳnh Quang Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7063
|
|
Trương Thành Danh | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7064
|
|
Nguyễn Trọng Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7065
|
|
Trương Tuệ Minh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7066
|
|
Nguyễn Hoàng Tuệ Minh | Nam | 2012 | - | - | 1494 | |||
|
7067
|
|
Trịnh Chấn Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7068
|
|
Trần Thị Hồng Hà | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7069
|
|
Lê Vũ Hà Phương | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
7070
|
|
Phạm Đình Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7071
|
|
Phạm Ngọc Thảo | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7072
|
|
Mạc Quốc Hưng | Nam | 2015 | - | 1443 | - | |||
|
7073
|
|
Lê Quốc Định | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7074
|
|
Huỳnh Phương Vy | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7075
|
|
Dương Nguyên Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7076
|
|
Nguyễn Bảo An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7077
|
|
Nguyễn Xuân Anh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7078
|
|
Phạm Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7079
|
|
Lê Đức Thành | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7080
|
|
Võ Phương Như | Nữ | 2013 | - | 1477 | - | w | ||