| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7061
|
|
Hằng A Phủ | Nam | 16-07-1998 | - | - | - | |||
|
7062
|
|
Đỗ Hoàng Duy | Nam | 16-05-2016 | - | - | - | |||
|
7063
|
|
Nguyễn Tiến Khoa | Nam | 24-03-2017 | - | - | - | |||
|
7064
|
|
Bùi Hiền Giang | Nữ | 26-03-2012 | - | - | - | w | ||
|
7065
|
|
Nguyễn Bình Sơn | Nam | 06-05-2004 | - | - | - | |||
|
7066
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 23-10-2015 | - | - | - | w | ||
|
7067
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 14-02-2005 | - | - | 1546 | |||
|
7068
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 13-06-2013 | - | - | - | |||
|
7069
|
|
Lê Nguyễn Minh Toàn | Nam | 30-10-2011 | - | - | - | |||
|
7070
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 26-05-2002 | - | - | - | |||
|
7071
|
|
Phạm Hải Hòa | Nam | 29-01-2017 | - | - | 1401 | |||
|
7072
|
|
Trần Công Hải | Nam | 02-12-2008 | - | - | - | |||
|
7073
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 20-11-2015 | - | - | - | |||
|
7074
|
|
Lê Quí Chuẩn | Nam | 14-03-2002 | - | 1506 | 1620 | |||
|
7075
|
|
Huỳnh Châu Hà My | Nữ | 26-03-2015 | - | - | - | w | ||
|
7076
|
|
Trần Lê Băng Châu | Nữ | 15-09-2012 | - | - | - | w | ||
|
7077
|
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 22-08-2009 | - | - | - | |||
|
7078
|
|
Nguyễn Phương Chi | Nữ | 03-10-2016 | - | - | - | w | ||
|
7079
|
|
Nguyễn Ngọc Đoan Trang | Nữ | 09-03-2000 | - | - | - | w | ||
|
7080
|
|
Lưu Tuấn Minh | Nam | 22-04-2015 | - | - | - | |||