| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7041
|
|
Hoàng Phúc Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7042
|
|
Phạm Mạnh Thùa | Nam | 1963 | - | - | - | |||
|
7043
|
|
Nguyễn Đình Hoàng Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7044
|
|
Nguyễn Phương Nhung | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7045
|
|
Nguyễn Quang Quân | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7046
|
|
Lê Quang Phúc Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7047
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7048
|
|
Lý Long Nhân | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7049
|
|
Đới Ngọc Bích | Nữ | 2014 | - | 1549 | 1458 | w | ||
|
7050
|
|
Phan Bảo Nam | Nam | 2016 | - | 1426 | 1439 | |||
|
7051
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7052
|
|
Kiều Hữu Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7053
|
|
Phùng Đức Đăng Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7054
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7055
|
|
Nguyễn Thiên Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7056
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7057
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7058
|
|
Trần Đức Anh | Nam | 2007 | - | 1430 | 1647 | |||
|
7059
|
|
Lê Khánh Phương Marie | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7060
|
|
Võ Khắc Minh Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||