| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7021
|
|
Lâm Gia Tuệ | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7022
|
|
Nguyễn Minh Triệu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7023
|
|
Nguyễn Hoài Phương | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
7024
|
|
Trần Võ Gia Huy | Nam | 2007 | - | 1492 | - | |||
|
7025
|
|
Hoàng Việt Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7026
|
|
Phan Nguyễn Phúc Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7027
|
|
Nguyễn Trúc Linh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7028
|
|
Trương Ngọc Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7029
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Phát | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7030
|
|
Nguyễn Gia Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7031
|
|
Dương Hoàng Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7032
|
|
Lê Quang Khải | Nam | 2004 | - | 1585 | 1670 | |||
|
7033
|
|
Võ Minh Trí | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7034
|
|
Đỗ Trí Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7035
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7036
|
|
Lý Thiên Ân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7037
|
|
Thái Dương Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7038
|
|
Nguyễn Lê Minh Phú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7039
|
|
Võ Duy Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7040
|
|
Tô Thiên Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||