| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7001
|
|
Trần Thanh Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7002
|
|
Bùi Nam Hùng | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
7003
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2012 | - | 1701 | - | |||
|
7004
|
|
Đặng Đức An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7005
|
|
Nguyễn Quang Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7006
|
|
Nguyễn Trần Bách Hợp | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7007
|
|
Đỗ Phạm Minh Châu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7008
|
|
Trần Quốc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7009
|
|
Lê Ngọc Nam Bình | Nam | 2012 | - | 1477 | - | |||
|
7010
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7011
|
|
Vũ Ngọc Tùng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7012
|
|
Phan Nguyễn Minh Triết | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7013
|
|
Hoàng Hữu Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7014
|
|
Từ Thanh Phong | Nam | 1982 | NA | - | - | - | ||
|
7015
|
|
Phan Thị Hoàng Oanh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7016
|
|
Nguyễn Quang Thắng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7017
|
|
Nguyễn Kim Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7018
|
|
Lê Quốc Lâm | Nam | 2017 | - | 1623 | - | |||
|
7019
|
|
Dương Quang Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7020
|
|
Lâm Gia Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||