| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6961
|
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6962
|
|
Bùi Mai Hồng Khanh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6963
|
|
Lê Trần Đức Lương | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6964
|
|
Tống Duy Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6965
|
|
Hà Nhật Ninh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6966
|
|
Nguyễn Viết Minh Triết | Nam | 2013 | - | 1551 | - | |||
|
6967
|
|
Đỗ Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6968
|
|
Tạ Quang Đăng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6969
|
|
Lê Nguyễn Huỳnh Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6970
|
|
Vũ Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6971
|
|
Nguyễn Nhật Quang | Nam | 2015 | - | 1623 | 1584 | |||
|
6972
|
|
Cao Bảo Khôi | Nam | 2014 | - | 1423 | 1413 | |||
|
6973
|
|
Nguyễn Mai Vân Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6974
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 2009 | - | 1600 | - | |||
|
6975
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Tuấn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6976
|
|
Cao Ngọc Minh Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6977
|
|
Lý Đa Thời | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
6978
|
|
Lê Thế Hoàng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6979
|
|
Vũ Hoàng Dũng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
6980
|
|
Phạm Nguyễn Hạo Nhiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||