| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6921
|
|
Bùi Quang Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6922
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6923
|
|
Bùi Công Nam Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6924
|
|
Phạm Văn Quân | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
6925
|
|
Lê Hà Thy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6926
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
6927
|
|
Trần Vân Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6928
|
|
Đặng Hồng Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6929
|
|
Nguyễn Huy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6930
|
|
Trần Nam Thành | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6931
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6932
|
|
Ngô Thanh Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6933
|
|
Nguyễn Lang Thùy Trang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6934
|
|
Hoàng Hồng Minh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6935
|
|
Trần Thuận Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6936
|
|
Phương Sỹ Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6937
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | 1425 | 1588 | |||
|
6938
|
|
Lê Như Ý | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6939
|
|
Trần Thế Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6940
|
|
Trần Thị Minh Trang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||