| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6901
|
|
Lê Bảo Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6902
|
|
Lê Nguyễn Hải Thiên | Nam | 2011 | - | - | 1546 | |||
|
6903
|
|
Dulieu Matthias Nguyễn Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6904
|
|
Hoàng Hạnh Dung | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6905
|
|
Hoàng Công Vinh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6906
|
|
Ca Lê Bảo Trâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6907
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
6908
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6909
|
|
Đoàn Nguyễn Hồng Thái | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6910
|
|
Trần Minh Chiến | Nam | 2017 | - | - | 1535 | |||
|
6911
|
|
Nguyễn Mạnh Hiệp | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6912
|
|
Nguyễn Trần Thủy Trân | Nữ | - | - | - | w | |||
|
6913
|
|
Nguyễn Thị Tuyết | Nữ | 1982 | NA | - | - | - | w | |
|
6914
|
|
Nguyễn Đình Tân | Nam | 2006 | - | 1654 | - | |||
|
6915
|
|
Nghiêm Khánh Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6916
|
|
Đỗ Quốc Thắng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6917
|
|
Nghiêm Chấn Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6918
|
|
Trần Minh Tri | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6919
|
|
Khưu Dịch Tài | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6920
|
|
Hồ Việt Hà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||