| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6881
|
|
Phan Mai Khôi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6882
|
|
Lương Hương Giang | Nữ | 2008 | - | 1532 | - | w | ||
|
6883
|
|
Nguyễn Quang Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6884
|
|
Trần Trường Thịnh | Nam | 2015 | - | 1498 | 1473 | |||
|
6885
|
|
Lê Nguyễn Thanh Trường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6886
|
|
Nguyễn Văn Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6887
|
|
Hồ Phước Tuấn | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
6888
|
|
Bùi Đức Trình | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
6889
|
|
Nguyễn Sơn Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6890
|
|
Nguyễn Bá Minh Nghĩa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6891
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Uyên | Nữ | 2009 | - | 1692 | - | w | ||
|
6892
|
|
Trịnh Bảo Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6893
|
|
Lâm Gia Hanh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6894
|
|
Trần Gia Khiêm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6895
|
|
Phạm Hoàng Khánh Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6896
|
|
Dương Thiên Kim | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6897
|
|
Nguyễn Nhật Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6898
|
|
Vũ Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6899
|
|
Hùng Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6900
|
|
Ngân Bá Hoàng Tùng | Nam | 2005 | - | - | - | |||