| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6821
|
|
Trần Lê Bảo Châu | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6822
|
|
Nguyễn Hiểu Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6823
|
|
Phạm Nguyên Việt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6824
|
|
Hoàng Bích Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6825
|
|
Nguyễn Hữu Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6826
|
|
Phạm Minh Châu | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6827
|
|
Trần Nguyên Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6828
|
|
Nguyễn Ngọc Thùy Chi | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
6829
|
|
Trần Lê Nhật Đăng | Nam | 2008 | - | 1480 | 1650 | |||
|
6830
|
|
Phan Tiến Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6831
|
|
Trần Khả Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6832
|
|
Tống Ngọc Khang | Nam | 2008 | - | 1603 | 1427 | |||
|
6833
|
|
Đinh Nam Thắng | Nam | 1984 | - | 1607 | - | |||
|
6834
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6835
|
|
Bùi Nhật Trường | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6836
|
|
Lê Trung Hậu | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6837
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6838
|
|
Trần Gia Minh | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
6839
|
|
Nguyễn Thiện Khánh Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6840
|
|
Trần Gia Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||