| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6801
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Nghi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6802
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6803
|
|
Lương Minh Quân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6804
|
|
Trần Nguyễn Hưng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6805
|
|
Phan Lê Đức Nghi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6806
|
|
Nguyễn Thị Hà | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6807
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6808
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6809
|
|
Nguyễn Tiến Nhật Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6810
|
|
Dương Gia Bảo | Nam | 2015 | - | 1407 | 1617 | |||
|
6811
|
|
Lê Khánh Quyên | Nữ | 1998 | FA | - | - | - | w | |
|
6812
|
|
Đông Quang Bình | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6813
|
|
Phạm Huy Phúc Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6814
|
|
Phan Gia Bảo | Nam | 2013 | - | 1464 | 1485 | |||
|
6815
|
|
Lê Ngọc Thiên Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6816
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
6817
|
|
Trần Tú Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6818
|
|
Lê Nguyên Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6819
|
|
Trần Hữu Phúc | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6820
|
|
Kiều Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||