| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6741
|
|
Đặng Minh Anh | Nữ | 2010 | - | 1409 | - | w | ||
|
6742
|
|
Trần Mai Bình Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6743
|
|
Nguyễn Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6744
|
|
Đặng Thanh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6745
|
|
Phạm Gia Linh | Nam | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6746
|
|
Nguyễn Trí Dũng | Nam | 2014 | - | 1707 | 1468 | |||
|
6747
|
|
Phạm Đăng Thành Tâm | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
6748
|
|
Dương Đức Thọ | Nam | 2014 | - | 1477 | - | |||
|
6749
|
|
Nguyễn Trí Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6750
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6751
|
|
Trương Huỳnh Minh Tú | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
6752
|
|
Hồ Châu Bảo Trâm | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
6753
|
|
Phạm Văn Lộc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6754
|
|
Trịnh Tấn Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6755
|
|
Vũ Nguyễn Tâm Đan | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6756
|
|
Nguyễn Lê Hà An | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6757
|
|
Lê Lợi | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6758
|
|
Hồ Trần Hồng Ngọc | Nữ | 2009 | - | 1419 | 1409 | w | ||
|
6759
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Phước | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6760
|
|
Lê Công Toại | Nam | 1994 | - | - | - | |||