| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6721
|
|
Lê Đức Chính | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6722
|
|
Đinh Văn Quốc Việt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6723
|
|
Nguyễn Thiện Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6724
|
|
Đỗ Quang Đại | Nam | 2012 | - | - | 1456 | |||
|
6725
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2012 | - | 1590 | - | |||
|
6726
|
|
Trần Chánh Tâm | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
6727
|
|
Lê Hoàng Vinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6728
|
|
Nguyễn Thanh Dũng | Nam | 1963 | - | - | - | |||
|
6729
|
|
Phạm Trung Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6730
|
|
Phạm Lê Thanh Trúc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6731
|
|
Trần Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6732
|
|
Phạm Hoàng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6733
|
|
Nguyễn Thảo Nhi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6734
|
|
Lê Thị Thùy Vân | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
6735
|
|
Bùi Thu Hương | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
6736
|
|
Nguyễn Văn Lâm | Nam | 2001 | - | 1439 | - | |||
|
6737
|
|
Hứa Nam Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6738
|
|
Lê Việt Dũng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6739
|
|
Cao Chí Nhân | Nam | 2015 | - | - | 1476 | |||
|
6740
|
|
Doãn Bá Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||