| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6701
|
|
Tào Khánh Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6702
|
|
Nguyễn Trần Thành Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6703
|
|
Dương Thanh Huyền | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6704
|
|
Bùi Tín Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6705
|
|
Nguyễn Ngọc Khải Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6706
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6707
|
|
Nguyễn Văn Mùng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
6708
|
|
Lê Bảo Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6709
|
|
Võ Thị Thanh Bình | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6710
|
|
Trần Lữ Phượng Hoàng | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6711
|
|
Trịnh Duy Anh | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
6712
|
|
Nguyễn Bảo Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6713
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6714
|
|
Hoàng Tuấn Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6715
|
|
Lương Phúc Thịnh | Nam | 2007 | - | 1607 | - | |||
|
6716
|
|
Mai Nhật Huy | Nam | 2018 | - | - | 1449 | |||
|
6717
|
|
Đàm Minh Tùng Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6718
|
|
Trần Anh Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6719
|
|
Âu Dương Tuấn Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6720
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Mai | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||