DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6661 FIDE 12443000 Phạm Nguyễn Hồng Nhật Nam 2012 - 1554 -
6662 FIDE 12446840 Nguyễn Quang Vinh Nam 2014 - - -
6663 FIDE 12450936 Nguyễn Tấn Thành Nam 1983 - - -
6664 FIDE 12454265 Nguyễn Phúc Nguyên Nam 2015 - 1492 1437
6665 FIDE 12462713 Đặng Vũ Quang Thanh Nam 2013 - - -
6666 FIDE 12462969 Lâm Gia Phúc Nam 2018 - - -
6667 FIDE 561000825 Nguyễn Duy Đông Nam 1984 - - -
6668 FIDE 12467065 Phạm Ngọc Minh Nam 2018 - - -
6669 FIDE 561005177 Phạm Đăng Khoa Nam 2019 - - -
6670 FIDE 561008249 Nguyễn Hữu Tuấn Đạt Nam 2012 - - -
6671 FIDE 561008761 Nguyễn Tăng Hoàng Tiến Nam 2016 - - -
6672 FIDE 12472441 Dương Hoàng Anh Nam 2016 - - -
6673 FIDE 561010553 Lê Đông Quân Nam 2019 - - -
6674 FIDE 12408697 Hồ Nguyễn Kim Dung Nữ 2005 - - - w
6675 FIDE 12475513 Đinh Trọng Nhật Minh Nam 2016 - - -
6676 FIDE 12410233 Trương Minh Mẫn Nam 2002 - 1513 -
6677 FIDE 12475769 Hoàng Gia Bảo Nam 2010 - 1430 -
6678 FIDE 12410489 Hoàng Nhật Khánh Linh Nữ 2002 - - - w
6679 FIDE 561013625 Đỗ Hà An Nữ 2020 - - - w
6680 FIDE 12413305 Hoàng Tùng Lâm Nữ 2008 - - - w