DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
661 FIDE 12444197 Chu Băng Băng Nữ 2012 1784 1642 1658 w
662 FIDE 12452670 Đoàn Nguyễn Gia Bảo Nam 2009 1784 1748 1786
663 FIDE 12435791 Nguyễn Phúc Nguyên Nam 2015 1784 1788 1823
664 FIDE 12427721 Nguyễn Hồng Hà My Nữ 2012 1784 1867 1933 w
665 FIDE 12428647 Đỗ Tiến Quang Minh Nam 2012 1783 1832 1795
666 FIDE 12426520 Trần Võ Quốc Hoàng Nam 2003 1782 - - i
667 FIDE 12419133 Đào Tuấn Kiệt Nam 2001 1781 1779 - i
668 FIDE 12497533 Nguyễn Nhật Phi Nam 2003 1781 1621 1659
669 FIDE 12462209 Lê Vinh Nam 2012 1781 1675 1546 i
670 FIDE 12431672 Trần Tường Quang Đăng Nam 2009 1780 1584 1545 i
671 FIDE 12436283 Tạ Thiết Hoàng Nam 2005 1780 1717 1699
672 FIDE 12417165 Nguyễn Thành Vĩnh Nam 1989 1779 1747 - i
673 FIDE 12455288 Nguyễn Đỗ Minh Trí Nam 2013 1778 1735 1808
674 FIDE 12442330 Phan Đăng Khôi Nam 2015 1778 1654 1709
675 FIDE 12479934 Phạm Minh Khuê Nam 2004 1777 1764 1735 i
676 FIDE 12405710 Trương Lê Thành Đạt Nam 2002 NA 1777 1762 1737 i
677 FIDE 12408310 Võ Minh Triết Nam 2002 1777 - - i
678 FIDE 12437611 Lê Nguyễn Minh Trí Nam 2008 1773 1776 1778 i
679 FIDE 12435325 Nguyễn Quang Vinh Nam 2011 1773 1778 1815
680 FIDE 12407461 Phạm Thị Kim Long Nữ 1991 1773 - - wi