| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6561
|
|
Nguyễn Quang Kim Yến | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
6562
|
|
Trịnh Lê Hoài Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6563
|
|
Nguyễn Phú Quang | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6564
|
|
Nguyễn Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6565
|
|
Phan Nguyễn An Trung | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6566
|
|
Nguyễn Đặng Hoàng Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6567
|
|
Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6568
|
|
Mai Nguyễn Vân Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6569
|
|
Lê Ngọc Khánh Duy | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6570
|
|
Trần Hồng Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6571
|
|
Nguyễn Hoàng Hải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6572
|
|
Võ Viên Đạt | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6573
|
|
Trần Quang Hải Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6574
|
|
Nguyễn Hữu Kiên | Nam | 2014 | - | 1534 | 1401 | |||
|
6575
|
|
Nguyễn Khánh Huy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6576
|
|
Vũ Bích Phượng | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6577
|
|
Nguyễn Trọng Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6578
|
|
Nguyễn Quốc Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6579
|
|
Nguyễn Thế Năng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6580
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||