| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6541
|
|
Mai Đình Sơn | Nam | 2007 | - | 1548 | - | |||
|
6542
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6543
|
|
Bùi Chí Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6544
|
|
Đặng Minh Tuấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6545
|
|
Trần Duy Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6546
|
|
Nguyễn Đình Duy | Nam | 2001 | - | 1514 | - | |||
|
6547
|
|
Lê Hiếu Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6548
|
|
Phan Ngọc Diễm Oanh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6549
|
|
Nguyễn Đăng Phan | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6550
|
|
Trần Vĩ Tùng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6551
|
|
Trần Xuân Lộc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6552
|
|
Nguyễn Hoài Bảo Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6553
|
|
Châu Phúc Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6554
|
|
Nguyễn Lê Thanh Tùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6555
|
|
Phạm Đình An | Nam | 2012 | - | 1524 | 1569 | |||
|
6556
|
|
Hồ Nguyễn Vân Chi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6557
|
|
Trần Hữu Anh Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6558
|
|
Đoàn Thanh Trúc | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
6559
|
|
Phan Như Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6560
|
|
Lương Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||