| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6501
|
|
Nguyễn Trần Chương | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6502
|
|
Vương Minh Trí | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6503
|
|
Đinh Mẫn Nghi | Nữ | 2010 | - | - | 1568 | w | ||
|
6504
|
|
Nguyền Minh Hiển | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6505
|
|
Trương Gia Phong | Nam | 2012 | - | 1451 | 1444 | |||
|
6506
|
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6507
|
|
Trần Hoàng Long | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6508
|
|
Lê Thanh Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6509
|
|
Nguyễn Trần Diệu Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6510
|
|
Trần Anh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6511
|
|
Lê Trọng Minh | Nam | 2014 | - | 1435 | - | |||
|
6512
|
|
Đặng Gia Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6513
|
|
Trịnh Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6514
|
|
Võ Thiện Nhân | Nam | 2011 | - | - | 1465 | |||
|
6515
|
|
Trần Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6516
|
|
Phan Văn Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6517
|
|
Nguyễn Bá Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6518
|
|
Phạm Việt Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6519
|
|
Nguyễn Khoa Y Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6520
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Thy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||