| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6481
|
|
Nguyễn Quốc Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6482
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6483
|
|
Phạm Nguyễn Tâm Minh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6484
|
|
Nguyễn Thành Thông | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6485
|
|
Vũ Tất Lê Thăng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6486
|
|
Lê Đình Khánh Duy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6487
|
|
Nguyễn Phúc Gia Hưng | Nam | 2012 | - | 1491 | - | |||
|
6488
|
|
Trần Trương Tiến Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6489
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6490
|
|
Nguyễn Cát Tuệ Lâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6491
|
|
Trần Thái Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6492
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6493
|
|
Nguyễn Doãn Hoàng Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6494
|
|
Hoàng Trung Đức | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6495
|
|
Đồng Khánh Huyền | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6496
|
|
Nguyễn Mai Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6497
|
|
Lê Tuấn Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6498
|
|
Bùi Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6499
|
|
Lê Sỹ Toàn | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
6500
|
|
Phạm Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||