| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6401
|
|
Đặng Hồng Gia Huy | Nam | 28-09-2014 | - | - | - | |||
|
6402
|
|
Nguyễn Huy Khánh | Nam | 19-01-2012 | - | - | - | |||
|
6403
|
|
Trần Nam Thành | Nam | 12-09-2015 | - | - | - | |||
|
6404
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 15-12-2001 | - | - | - | |||
|
6405
|
|
Ngô Thanh Phong | Nam | 10-11-2014 | - | - | - | |||
|
6406
|
|
Nguyễn Lang Thùy Trang | Nữ | 02-11-2011 | - | - | - | w | ||
|
6407
|
|
Hoàng Hồng Minh | Nữ | 06-03-2003 | - | - | - | w | ||
|
6408
|
|
Trần Thuận Phước | Nam | 03-07-2012 | - | - | - | |||
|
6409
|
|
Phương Sỹ Nguyên | Nam | 05-07-2010 | - | - | - | |||
|
6410
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 07-05-2013 | - | - | 1588 | |||
|
6411
|
|
Lê Như Ý | Nữ | 16-01-2003 | - | - | - | w | ||
|
6412
|
|
Trần Thế Hoàng | Nam | 18-09-2015 | - | - | - | |||
|
6413
|
|
Trần Thị Minh Trang | Nữ | 18-10-2012 | - | - | - | w | ||
|
6414
|
|
Mai Đăng Khoa | Nam | 21-01-2016 | - | - | - | |||
|
6415
|
|
Phạm Phúc An | Nam | 15-05-2015 | - | - | - | |||
|
6416
|
|
Lê Ngọc Ái Trân | Nữ | 21-04-2001 | NA | - | - | - | w | |
|
6417
|
|
Hồ Nguyễn Nhật Minh | Nam | 01-06-2015 | - | - | - | |||
|
6418
|
|
Phạm Đặng Khư Duy | Nam | 20-03-2006 | - | - | - | |||
|
6419
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 05-01-2018 | - | - | - | w | ||
|
6420
|
|
Phan Hoàng Trúc Ngân | Nữ | 05-09-2014 | - | - | - | |||