| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6361
|
|
Lê Nguyễn Thanh Trường | Nam | 14-06-2011 | - | - | - | |||
|
6362
|
|
Nguyễn Văn Thịnh | Nam | 24-04-2011 | - | - | - | |||
|
6363
|
|
Hồ Phước Tuấn | Nam | 1957-07-20 | - | - | - | |||
|
6364
|
|
Bùi Đức Trình | Nam | 24-08-1978 | - | - | - | |||
|
6365
|
|
Nguyễn Sơn Tùng | Nam | 19-11-2016 | - | - | - | |||
|
6366
|
|
Nguyễn Bá Minh Nghĩa | Nam | 05-02-2018 | - | - | - | |||
|
6367
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Uyên | Nữ | 19-05-2009 | - | 1692 | - | w | ||
|
6368
|
|
Trịnh Bảo Nguyên | Nam | 24-04-2016 | - | - | - | |||
|
6369
|
|
Lâm Gia Hanh | Nữ | 05-11-2008 | - | - | - | w | ||
|
6370
|
|
Trần Gia Khiêm | Nam | 31-01-2017 | - | - | - | |||
|
6371
|
|
Phạm Hoàng Khánh Linh | Nữ | 15-08-2009 | - | - | - | w | ||
|
6372
|
|
Dương Thiên Kim | Nữ | 11-06-2016 | - | - | - | w | ||
|
6373
|
|
Nguyễn Nhật Hải | Nam | 28-12-2012 | - | - | - | |||
|
6374
|
|
Vũ Tuấn Minh | Nam | 25-05-2015 | - | - | - | |||
|
6375
|
|
Hùng Anh | Nam | 19-09-2012 | - | - | - | |||
|
6376
|
|
Ngân Bá Hoàng Tùng | Nam | 05-06-2005 | - | - | - | |||
|
6377
|
|
Lê Bảo Long | Nam | 19-04-2014 | - | - | - | |||
|
6378
|
|
Lê Nguyễn Hải Thiên | Nam | 13-10-2011 | - | - | - | |||
|
6379
|
|
Dulieu Matthias Nguyễn Minh | Nam | 13-11-2016 | - | - | - | |||
|
6380
|
|
Hoàng Hạnh Dung | Nữ | 20-12-2011 | - | - | - | w | ||