| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6341
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6342
|
|
Nguyễn Thị Phong Thu | Nữ | 1988 | - | - | - | w | ||
|
6343
|
|
Nguyễn Quang Hải | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
6344
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6345
|
|
Ngô Quốc Công | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6346
|
|
Đỗ Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6347
|
|
Lương Tuấn Khang | Nam | 2010 | - | 1467 | - | |||
|
6348
|
|
Phạm Gia Khiêm | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6349
|
|
Đào Đức Thiện Quý | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6350
|
|
Bùi Minh Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6351
|
|
Phạm Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6352
|
|
Đỗ Thanh Trúc | Nữ | 2016 | - | 1456 | - | w | ||
|
6353
|
|
Trần Thanh Bình | Nam | 2016 | - | 1460 | 1527 | |||
|
6354
|
|
Trần Minh Thiện | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6355
|
|
Bạch Lê Nguyên Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6356
|
|
Phạm Lê Thanh Tài | Nam | 2005 | NA | - | - | - | ||
|
6357
|
|
Phạm Ngọc Trúc Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6358
|
|
Đỗ Minh Long | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6359
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6360
|
|
Đỗ Xuân Vinh | Nam | 2001 | - | - | - | |||