DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6321 FIDE 561009520 Nguyễn Phúc Minh Nam 2020 - - -
6322 FIDE 12473200 Đỗ Đăng Khoa Nam 2014 - - -
6323 FIDE 561009776 Đỗ Thị Thuỳ Dung Nữ 1986 - - - w
6324 FIDE 12473456 Phạm Nam Hải Nam 2017 - - -
6325 FIDE 12409200 Nguyễn Thị Tú Trinh Nữ 2002 - - - w
6326 FIDE 561011312 Nguyễn Quốc Bảo Nam 2003 - - -
6327 FIDE 12409456 Bùi Thị Thu Nam 1986 DI - - -
6328 FIDE 561011568 Nguyễn Cát Tường Linh Nữ 2020 - - - w
6329 FIDE 561015920 Bùi Phạm Nhật Huy Nam 2012 - 1593 -
6330 FIDE 12414832 Trần Gia Hân Nữ 2006 - - - w
6331 FIDE 12481904 Trần Uyên Trang Nữ 2014 - - - w
6332 FIDE 12483184 Nguyễn Võ Tú Uyên Nữ 2016 - - - w
6333 FIDE 12417904 Nguyễn Ngọc Song Linh Nữ 2010 - - - w
6334 FIDE 12419184 Lê Hoàng Minh Nam 1992 NA - - -
6335 FIDE 12486000 Nguyễn Anh Tuấn Hưng Nam 2016 - - 1646
6336 FIDE 12486256 Nguyễn An Lộc Nam 2013 - - -
6337 FIDE 12489328 Nguyễn Đại Quang Nam 2016 - - -
6338 FIDE 12489840 Ngô Tuấn Huy Nam 2015 - - -
6339 FIDE 12491632 Thạch Thanh Nhanh Nữ 2011 - - - w
6340 FIDE 12491888 Nguyễn Hoàng Gia Hưng Nam 2019 - - -