| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6321
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6322
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6323
|
|
Đỗ Thị Thuỳ Dung | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
6324
|
|
Phạm Nam Hải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6325
|
|
Nguyễn Thị Tú Trinh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6326
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6327
|
|
Bùi Thị Thu | Nam | 1986 | DI | - | - | - | ||
|
6328
|
|
Nguyễn Cát Tường Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6329
|
|
Bùi Phạm Nhật Huy | Nam | 2012 | - | 1593 | - | |||
|
6330
|
|
Trần Gia Hân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6331
|
|
Trần Uyên Trang | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6332
|
|
Nguyễn Võ Tú Uyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6333
|
|
Nguyễn Ngọc Song Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6334
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 1992 | NA | - | - | - | ||
|
6335
|
|
Nguyễn Anh Tuấn Hưng | Nam | 2016 | - | - | 1646 | |||
|
6336
|
|
Nguyễn An Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6337
|
|
Nguyễn Đại Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6338
|
|
Ngô Tuấn Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6339
|
|
Thạch Thanh Nhanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6340
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||