| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6301
|
|
Phan Tường Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6302
|
|
Lê Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6303
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6304
|
|
Lê Ngọc Minh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6305
|
|
Đỗ Ngọc Thiện | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6306
|
|
Nguyễn Hoàng Nhật Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6307
|
|
Nguyễn Đình Quang Huy | Nam | 2011 | - | 1505 | - | |||
|
6308
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Hân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6309
|
|
Trịnh Tấn Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6310
|
|
Trần Đình Hoàng Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6311
|
|
Vũ Hoàng Linh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6312
|
|
Phan Anh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6313
|
|
Nguyễn Minh Thiên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6314
|
|
La Huy Hưởng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6315
|
|
Phạm Vũ Minh Nhật | Nam | 2017 | - | 1401 | 1411 | |||
|
6316
|
|
Nguyễn Khánh Quỳnh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6317
|
|
Phạm Tiến Khoa | Nam | 2016 | - | 1456 | - | |||
|
6318
|
|
Trương Chí Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6319
|
|
Nguyễn Vĩnh An | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
6320
|
|
Võ Cao Xuân Như | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||