| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6281
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2002 | NA | - | - | - | w | |
|
6282
|
|
Phan Thị Thanh Trang | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6283
|
|
Đặng Bảo Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6284
|
|
Trần Khôi Nguyên | Nam | 2018 | - | - | 1562 | |||
|
6285
|
|
Phạm Đại Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6286
|
|
Hà Thị Thu Trang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6287
|
|
Ngô Đình Chấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6288
|
|
Nguyễn Anh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6289
|
|
Trà Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6290
|
|
Hoàng Gia Phong | Nam | 2017 | - | 1501 | 1545 | |||
|
6291
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
6292
|
|
Vũ Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6293
|
|
Hoàng Minh Tâm | Nữ | 2014 | - | 1513 | 1466 | w | ||
|
6294
|
|
Nguyễn Việt Tiến | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6295
|
|
Đỗ An Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6296
|
|
Lê Nguyễn Bích Ngọc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6297
|
|
Phạm Phú Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6298
|
|
Nguyễn Thị Thùy Trang | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
6299
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2015 | - | 1474 | 1490 | |||
|
6300
|
|
Nguyễn Tấn Lộc | Nam | 1967 | - | - | - | |||