| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6281
|
|
Ngô Đình Nhật Minh | Nam | 22-02-2008 | - | - | - | |||
|
6282
|
|
Hoàng Văn Đạt | Nam | 26-11-2006 | - | - | - | |||
|
6283
|
|
Phạm Nguyên Bách | Nam | 30-01-2016 | - | - | - | |||
|
6284
|
|
Văn Lê Gia Phúc | Nam | 15-10-2011 | - | - | - | |||
|
6285
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Nghi | Nữ | 03-04-2008 | - | - | - | w | ||
|
6286
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 19-10-2011 | - | - | - | |||
|
6287
|
|
Lương Minh Quân | Nam | 09-06-2009 | - | - | - | |||
|
6288
|
|
Trần Nguyễn Hưng | Nam | 09-06-2009 | - | - | - | |||
|
6289
|
|
Phan Lê Đức Nghi | Nam | 15-06-2014 | - | - | - | |||
|
6290
|
|
Nguyễn Thị Hà | Nam | 15-12-2000 | - | - | - | |||
|
6291
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 29-12-2017 | - | - | - | |||
|
6292
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 25-10-2018 | - | - | - | |||
|
6293
|
|
Nguyễn Tiến Nhật Khôi | Nam | 13-03-2015 | - | - | - | |||
|
6294
|
|
Dương Gia Bảo | Nam | 01-04-2015 | - | - | 1610 | |||
|
6295
|
|
Lê Khánh Quyên | Nữ | 02-09-1998 | FA | - | - | - | w | |
|
6296
|
|
Đông Quang Bình | Nam | 28-05-2014 | - | - | - | |||
|
6297
|
|
Phạm Huy Phúc Nguyên | Nam | 17-05-2013 | - | - | - | |||
|
6298
|
|
Phan Gia Bảo | Nam | 23-01-2013 | - | 1464 | 1485 | |||
|
6299
|
|
Lê Ngọc Thiên Minh | Nam | 11-08-2016 | - | - | - | |||
|
6300
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 26-06-1972 | - | - | - | |||