| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6261
|
|
Bùi Anh Quân | Nam | 17-05-2017 | - | - | - | |||
|
6262
|
|
Lê Văn Trung Hiếu | Nam | 14-11-2006 | - | - | - | |||
|
6263
|
|
Dương Mạc Hoàng Yến | Nữ | 04-01-2010 | - | 1500 | 1422 | w | ||
|
6264
|
|
Ngô Diệu Châu | Nữ | 19-01-2009 | - | - | - | w | ||
|
6265
|
|
Hoàng Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 09-11-2011 | - | - | - | w | ||
|
6266
|
|
Lương Minh Đức | Nam | 26-05-2010 | - | - | 1516 | |||
|
6267
|
|
Đỗ Bảo Nguyên | Nam | 20-10-2016 | - | - | - | |||
|
6268
|
|
Nông Phạm Khánh Chi | Nữ | 10-05-2015 | - | - | - | w | ||
|
6269
|
|
Đặng Trần Trí Nam | Nam | 11-06-2012 | - | - | - | |||
|
6270
|
|
Lê Triệu Thảo Nhi | Nữ | 05-08-2016 | - | - | - | w | ||
|
6271
|
|
Bùi Minh Khang | Nam | 05-01-2020 | - | - | - | |||
|
6272
|
|
Lê Nam Khánh | Nam | 15-09-2011 | - | - | - | |||
|
6273
|
|
Lương Tuấn Mẫn | Nam | 06-01-2019 | - | - | - | |||
|
6274
|
|
Nguyễn Hữu Chí Bách | Nam | 09-01-2003 | - | - | - | |||
|
6275
|
|
Lương Nguyên Vỹ | Nam | 12-08-2016 | - | - | - | |||
|
6276
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 06-06-2014 | - | - | - | w | ||
|
6277
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 04-06-2015 | - | - | - | |||
|
6278
|
|
Hồ Thị Thanh Thảo | Nữ | 07-02-2004 | - | - | - | w | ||
|
6279
|
|
Bùi Vũ Bảo Huy | Nam | 09-03-2016 | - | - | - | |||
|
6280
|
|
Trần Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 08-05-2014 | - | - | - | |||