| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6241
|
|
Nguyễn Anh Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6242
|
|
Nguyễn Tuấn Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6243
|
|
Trương Bách Kiên | Nam | 2008 | - | 1711 | 1841 | |||
|
6244
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6245
|
|
Dương Nguyễn Châu Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6246
|
|
Đặng Lâm Thịnh | Nam | 2009 | - | 1520 | - | |||
|
6247
|
|
Phạm Lan Ngọc Thư | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6248
|
|
Võ Ngọc Minh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6249
|
|
Nguyễn Thành Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6250
|
|
Nguyễn Quang Minh Nhật | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6251
|
|
Đinh Trần Hồng Ân | Nam | 2015 | - | 1621 | 1452 | |||
|
6252
|
|
Vũ Gia Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6253
|
|
Nguyễn Hoàng Hà | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6254
|
|
Cao Xuân Thành Đạt | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
6255
|
|
Nguyễn Hiền Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6256
|
|
Hoàng Ngọc Tú Nhân | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6257
|
|
Đồng Vũ Thu Minh | Nữ | 2016 | - | - | 1414 | w | ||
|
6258
|
|
Bùi Minh Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6259
|
|
Nguyễn Phạm Nhật Nam | Nam | - | - | - | ||||
|
6260
|
|
Phạm Y Mây | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||