| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6241
|
|
Nguyễn Trí Dũng | Nam | 09-07-2014 | - | - | 1520 | |||
|
6242
|
|
Phạm Đăng Thành Tâm | Nam | 16-03-2021 | - | - | - | |||
|
6243
|
|
Dương Đức Thọ | Nam | 30-09-2014 | - | 1477 | - | |||
|
6244
|
|
Nguyễn Trí Đức | Nam | 03-09-2013 | - | - | - | |||
|
6245
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 06-02-2018 | - | - | - | |||
|
6246
|
|
Trương Huỳnh Minh Tú | Nam | 30-11-1996 | - | - | - | |||
|
6247
|
|
Hồ Châu Bảo Trâm | Nữ | 23-08-2001 | - | - | - | w | ||
|
6248
|
|
Phạm Văn Lộc | Nam | 06-01-2007 | - | - | - | |||
|
6249
|
|
Trịnh Tấn Phát | Nam | 16-09-2012 | - | - | - | |||
|
6250
|
|
Nguyễn Lê Hà An | Nữ | 21-03-2005 | - | - | - | w | ||
|
6251
|
|
Lê Lợi | Nam | 07-02-2003 | - | - | - | |||
|
6252
|
|
Hồ Trần Hồng Ngọc | Nữ | 22-06-2009 | - | 1461 | 1436 | w | ||
|
6253
|
|
Trần Diệu Linh | Nữ | 03-06-2020 | - | - | - | w | ||
|
6254
|
|
Lê Trần Nhật Quân | Nam | 07-03-2010 | - | - | - | |||
|
6255
|
|
Trương Thảo Linh | Nữ | 21-05-2019 | - | - | - | w | ||
|
6256
|
|
Đặng Thanh Hương Trà | Nữ | 14-03-1993 | - | - | - | w | ||
|
6257
|
|
Lê Ngọc Vinh | Nam | 25-03-2015 | - | - | - | |||
|
6258
|
|
Trần Huỳnh Si La | Nam | 14-04-1992 | - | - | - | |||
|
6259
|
|
Nguyễn Xuân Bình Minh | Nam | 13-01-2005 | - | - | - | |||
|
6260
|
|
Phạm Ngọc Hoạt | Nam | 19-02-2001 | NA | - | - | - | ||