DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6181 FIDE 12402540 Nguyễn Xuân Quang Nam 1976 - - -
6182 FIDE 561005932 Nguyễn Anh Kiệt Nam 2006 - 1551 -
6183 FIDE 561006700 Lê Mai Sinh Nam 2000 NA - - -
6184 FIDE 12405612 Nguyễn Vũ Thiên Cương Nam 2002 - - -
6185 FIDE 12405868 Nguyễn Lê Kỳ Anh Nam 2000 - - -
6186 FIDE 561012076 Lê Võ Khôi Nguyên Nam 2019 - - -
6187 FIDE 12477036 Vi Minh Châu Nam 2009 - 1562 -
6188 FIDE 561015148 Nguyễn Minh Trí Nam 2009 - - -
6189 FIDE 561015660 Nguyễn Hoàng Nam Nam 2014 - - -
6190 FIDE 12415596 Nguyễn Hữu Tấn Phát Nam 2009 - 1537 -
6191 FIDE 561018732 Đỗ Lương Minh Hoàng Nam 2018 - - -
6192 FIDE 12482412 Đặng Dương Việt Nam Nam 2013 - - -
6193 FIDE 561018988 Nguyễn Doãn Ý Nam 2010 - - -
6194 FIDE 12482668 Huỳnh Đức Trung Nam 1987 NA - - -
6195 FIDE 561019500 Phạm Đại Lộc Nam 2017 - - -
6196 FIDE 12420972 Đào Thành Công Nam 2001 - - -
6197 FIDE 12421740 Vũ Anh Quân Nam 1983 NI - - -
6198 FIDE 12492140 Nguyễn Thúy Ngọc Nữ 2008 - - - w
6199 FIDE 12492396 Vương Kỳ Anh Nam 2018 - - -
6200 FIDE 12428140 Lê Thục Anh Nữ 1998 NA - - - w