| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6161
|
|
Lê Tất Sang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6162
|
|
Lê Đức Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6163
|
|
Nguyễn Văn Long | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
6164
|
|
Nguyễn Văn Viễn | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
6165
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6166
|
|
Hoàng Quý Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6167
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2012 | - | 1589 | 1649 | |||
|
6168
|
|
Trần Văn Đức Dũng | Nam | 2012 | - | 1735 | 1619 | |||
|
6169
|
|
Nguyễn Huyên Thảo | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6170
|
|
Phạm Hạo Nhiên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6171
|
|
Nguyễn Phú Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6172
|
|
Nguyễn Ngọc Cát Tường | Nữ | 2014 | - | 1597 | 1483 | w | ||
|
6173
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6174
|
|
Nguyễn An Giang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6175
|
|
Trương Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6176
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6177
|
|
Võ Quỳnh Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6178
|
|
Vũ Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6179
|
|
Bùi Đình Gia Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6180
|
|
Lê Mai Đình Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||