| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6141
|
|
Tô Kiến An | Nam | 2013 | - | 1474 | 1632 | |||
|
6142
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6143
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Nguyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6144
|
|
Đoàn Thuận | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
6145
|
|
Nguyen Ba Hoang Hai | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6146
|
|
Thi Tú Trinh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6147
|
|
Vũ Bình Nguyên | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
6148
|
|
Vương Duy Phan Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6149
|
|
Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 2018 | - | 1521 | - | |||
|
6150
|
|
Dương Phạm Đình Quyên | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6151
|
|
Nguyễn Chí Thanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6152
|
|
Trương Bá Thanh | Nam | 1985 | DI | - | - | - | ||
|
6153
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6154
|
|
Hà Tuấn Kiệt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6155
|
|
Phạm Ngọc Minh Thư | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6156
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6157
|
|
Kang Ha Chu | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6158
|
|
Ông Ích Tấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6159
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6160
|
|
Võ Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||