| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6101
|
|
Nguyễn Toàn Lực | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
6102
|
|
Hồ Đặng Minh An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6103
|
|
Phan Nguyễn Trường Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6104
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6105
|
|
Võ Hoàng Khải | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6106
|
|
Lê Hồng Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6107
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hà | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
6108
|
|
Trần Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6109
|
|
Ngô Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6110
|
|
Nguyễn Gia Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6111
|
|
Phạm Kim Hoa | Nữ | 2015 | - | 1470 | - | w | ||
|
6112
|
|
Nguyễn Bùi Lam Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6113
|
|
Lê Phương Thùy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6114
|
|
Nguyen Truc Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6115
|
|
Trương Quốc Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6116
|
|
Ngô Duy Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6117
|
|
Bùi Kim Long | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6118
|
|
Đồng Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6119
|
|
Nguyễn Vũ Trường Giang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6120
|
|
Nguyễn Hải Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||